Nghĩa tiếng Việt
người viết sách nhỏ, tác giả tiểu luận
Đừng chỉ tra "pamphleteer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who writes pamphlets, especially one who promotes partisan views on political issues
Câu ví dụ
In the age of social media , modern pamphleteers leverage online platforms to disseminate their ideas and engage with audiences on a global scale .
Trong thời đại truyền thông xã hội, những người viết sách nhỏ hiện đại tận dụng các nền tảng trực tuyến để phổ biến ý tưởng của họ và tương tác với khán giả trên quy mô toàn cầu.
Luyện tập
"pamphleteer" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Occupations
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past