pamphleteer

/ˌpæmfɫəˈtɪɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người viết sách nhỏ, tác giả tiểu luận
🎯
Đừng chỉ tra "pamphleteer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who writes pamphlets, especially one who promotes partisan views on political issues
✏️
Câu ví dụ
In the age of social media , modern pamphleteers leverage online platforms to disseminate their ideas and engage with audiences on a global scale .
Trong thời đại truyền thông xã hội, những người viết sách nhỏ hiện đại tận dụng các nền tảng trực tuyến để phổ biến ý tưởng của họ và tương tác với khán giả trên quy mô toàn cầu.
✅
Luyện tập

"pamphleteer" nghĩa là gì?