blistering

/ˈbɫɪstɝɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt, nhanh như chớp
🎯
Đừng chỉ tra "blistering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
moving or progressing at an extremely high speed
✏️
Câu ví dụ
The jet took off with a blistering acceleration, reaching cruising altitude in record time.
Máy bay cất cánh với gia tốc chóng mặt, đạt đến độ cao hành trình trong thời gian kỷ lục.
✅
Luyện tập

"blistering" nghĩa là gì?