Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt, nhanh như chớp
Đừng chỉ tra "blistering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
moving or progressing at an extremely high speed
Câu ví dụ
The jet took off with a blistering acceleration, reaching cruising altitude in record time.
Máy bay cất cánh với gia tốc chóng mặt, đạt đến độ cao hành trình trong thời gian kỷ lục.
Luyện tập
"blistering" nghĩa là gì?