extortion

/ɛkˈstɔɹʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tống tiền, bóc lột
🎯
Đừng chỉ tra "extortion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the criminal act of obtaining money, property, or services from someone through coercion, threats, or intimidation
✏️
Câu ví dụ
Victims of extortion often feel helpless and afraid .
Nạn nhân của tội tống tiền thường cảm thấy bất lực và sợ hãi.
✅
Luyện tập

"extortion" nghĩa là gì?