Nghĩa tiếng Việt
tống tiền, bóc lột
Đừng chỉ tra "extortion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the criminal act of obtaining money, property, or services from someone through coercion, threats, or intimidation
Câu ví dụ
Victims of extortion often feel helpless and afraid .
Nạn nhân của tội tống tiền thường cảm thấy bất lực và sợ hãi.
Luyện tập
"extortion" nghĩa là gì?