to bring about
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, dẫn đến
Đừng chỉ tra "to bring about" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be the reason for a specific incident or result
Câu ví dụ
The new law brought about positive changes in the community .
Luật mới đã mang lại những thay đổi tích cực trong cộng đồng.
Luyện tập
"to bring about" nghĩa là gì?