to parley

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đàm phán, thương lượng
🎯
Đừng chỉ tra "to parley" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to discuss the terms of an agreement with an opposing side, usually an enemy
✏️
Câu ví dụ
The negotiators successfully parleyed with the union representatives , reaching a compromise on the labor dispute .
Các nhà đàm phán đã thương lượng thành công với các đại diện công đoàn, đạt được thỏa hiệp về tranh chấp lao động.
✅
Luyện tập

"to parley" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Negotiation and Discussion