evolution

/ˌɛvəˈɫuʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiến hóa
🎯
Đừng chỉ tra "evolution" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(biology) the slow and gradual development of living things throughout the history of the earth
✏️
Câu ví dụ
Evolution has led to the incredible diversity of plants and animals we see on Earth today.
Sự tiến hóa đã dẫn đến sự đa dạng đáng kinh ngạc của thực vật và động vật mà chúng ta thấy trên Trái Đất ngày nay.
✅
Luyện tập

"evolution" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này