Nghĩa tiếng Việt
trung tâm, chính
Đừng chỉ tra "focal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having significant or central importance
Câu ví dụ
The focal objective of the marketing campaign was to increase brand awareness among millennials .
Mục tiêu chính của chiến dịch tiếp thị là tăng cường nhận thức về thương hiệu trong giới millennials.
Luyện tập
"focal" nghĩa là gì?