focal

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung tâm, chính
🎯
Đừng chỉ tra "focal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having significant or central importance
✏️
Câu ví dụ
The focal objective of the marketing campaign was to increase brand awareness among millennials .
Mục tiêu chính của chiến dịch tiếp thị là tăng cường nhận thức về thương hiệu trong giới millennials.
✅
Luyện tập

"focal" nghĩa là gì?