orogeny

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiến tạo núi, quá trình hình thành núi
🎯
Đừng chỉ tra "orogeny" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the geological process of mountain building, usually occurring due to the collision or convergence of tectonic plates
✏️
Câu ví dụ
The Appalachian orogeny played a role in the formation of the supercontinent Laurasia during the Paleozoic era .
Quá trình tạo núi Appalachian đóng một vai trò trong sự hình thành siêu lục địa Laurasia trong kỷ Paleozoi.
✅
Luyện tập

"orogeny" nghĩa là gì?