Nghĩa tiếng Việt
đã kiểm tra, kẻ ô vuông
Đừng chỉ tra "checked" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a pattern of small squares with usually two different colors
Câu ví dụ
The little boy's checked backpack matched his school uniform perfectly, making him look ready for the day ahead.
Ba lô kẻ ô vuông của cậu bé phù hợp hoàn hảo với đồng phục học sinh của cậu, khiến cậu trông sẵn sàng cho ngày phía trước.
Luyện tập
"checked" nghĩa là gì?