checked

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã kiểm tra, kẻ ô vuông
💡
Definition (English)
having a pattern of small squares with usually two different colors
✏️
Câu ví dụ
The little boy's checked backpack matched his school uniform perfectly, making him look ready for the day ahead.
Ba lô kẻ ô vuông của cậu bé phù hợp hoàn hảo với đồng phục học sinh của cậu, khiến cậu trông sẵn sàng cho ngày phía trước.
Luyện tập

"checked" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fashion and Attire