to forfeit

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mất, tịch thu
🎯
Đừng chỉ tra "to forfeit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to no longer be able to access a right, property, privilege, etc. as a result of violating a law or a punishment for doing something wrong
✏️
Câu ví dụ
Failure to comply with regulations may lead businesses to forfeit their operating permits .
Việc không tuân thủ các quy định có thể khiến các doanh nghiệp mất giấy phép hoạt động.
✅
Luyện tập

"to forfeit" nghĩa là gì?