industrial revolution
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cách mạng công nghiệp, Cách Mạng Công Nghiệp
Đừng chỉ tra "industrial revolution" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the period of time in the 18th and 19th centuries that machines were used for the first time for mass production of goods, started in Britain
Câu ví dụ
The Industrial Revolution brought about profound economic, social, and technological changes that continue to shape the modern world.
Cách mạng Công nghiệp đã mang lại những thay đổi sâu sắc về kinh tế, xã hội và công nghệ tiếp tục định hình thế giới hiện đại.
Luyện tập
"industrial revolution" nghĩa là gì?