subjugation
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự khuất phục, sự chinh phục
Đừng chỉ tra "subjugation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of being forced to submit to the authority or control of others
Câu ví dụ
The people resisted years of subjugation and oppression .
Người dân đã kháng cự lại nhiều năm khuất phục và áp bức.
Luyện tập
"subjugation" nghĩa là gì?