subjugation

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự khuất phục, sự chinh phục
🎯
Đừng chỉ tra "subjugation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being forced to submit to the authority or control of others
✏️
Câu ví dụ
The people resisted years of subjugation and oppression .
Người dân đã kháng cự lại nhiều năm khuất phục và áp bức.
✅
Luyện tập

"subjugation" nghĩa là gì?