hermit

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ẩn sĩ, người sống ẩn dật
🎯
Đừng chỉ tra "hermit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who lives a very simple life in solitude as a religious practice
✏️
Câu ví dụ
The hermitage was a place of refuge for pilgrims seeking guidance and solace from the wise hermit who dwelled within its walls .
Ẩn viện là nơi ẩn náu cho những người hành hương tìm kiếm sự hướng dẫn và an ủi từ ẩn sĩ khôn ngoan sống trong những bức tường của nó.
✅
Luyện tập

"hermit" nghĩa là gì?