shrapnel

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mảnh đạn, mảnh vỡ
🎯
Đừng chỉ tra "shrapnel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
fragments from an explosion, causing damage to surroundings
✏️
Câu ví dụ
The military surgeon removed shrapnel fragments from the injured soldier 's leg during surgery .
Bác sĩ phẫu thuật quân đội đã loại bỏ các mảnh đạn từ chân của người lính bị thương trong cuộc phẫu thuật.
✅
Luyện tập

"shrapnel" nghĩa là gì?