Nghĩa tiếng Việt
mảnh đạn, mảnh vỡ
Đừng chỉ tra "shrapnel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
fragments from an explosion, causing damage to surroundings
Câu ví dụ
The military surgeon removed shrapnel fragments from the injured soldier 's leg during surgery .
Bác sĩ phẫu thuật quân đội đã loại bỏ các mảnh đạn từ chân của người lính bị thương trong cuộc phẫu thuật.
Luyện tập
"shrapnel" nghĩa là gì?