to coerce
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ép buộc, cưỡng ép
Đừng chỉ tra "to coerce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to force someone to do something through threats or manipulation
Câu ví dụ
The manager is coercing employees to work longer hours without proper compensation .
Người quản lý đang ép buộc nhân viên làm việc nhiều giờ hơn mà không có bồi thường thích đáng.
Luyện tập
"to coerce" nghĩa là gì?