to coerce

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ép buộc, cưỡng ép
🎯
Đừng chỉ tra "to coerce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to force someone to do something through threats or manipulation
✏️
Câu ví dụ
The manager is coercing employees to work longer hours without proper compensation .
Người quản lý đang ép buộc nhân viên làm việc nhiều giờ hơn mà không có bồi thường thích đáng.
✅
Luyện tập

"to coerce" nghĩa là gì?