endogamy

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nội hôn, hôn nhân trong cùng một nhóm
🎯
Đừng chỉ tra "endogamy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the practice of marrying within one's own social, ethnic, or cultural group
✏️
Câu ví dụ
The village elders promote endogamy to ensure the continuity of their customs .
Các bậc cao niên trong làng khuyến khích hôn nhân nội tộc để đảm bảo sự tiếp nối của phong tục của họ.
✅
Luyện tập

"endogamy" nghĩa là gì?