endogamy
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nội hôn, hôn nhân trong cùng một nhóm
Đừng chỉ tra "endogamy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the practice of marrying within one's own social, ethnic, or cultural group
Câu ví dụ
The village elders promote endogamy to ensure the continuity of their customs .
Các bậc cao niên trong làng khuyến khích hôn nhân nội tộc để đảm bảo sự tiếp nối của phong tục của họ.
Luyện tập
"endogamy" nghĩa là gì?