mores

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phong tục, giá trị
🎯
Đừng chỉ tra "mores" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the customs and values of a society that characterize it
✏️
Câu ví dụ
Sociologists study the mores of different cultures to understand the norms and values that shape human behavior .
Các nhà xã hội học nghiên cứu phong tục của các nền văn hóa khác nhau để hiểu các chuẩn mực và giá trị định hình hành vi con người.
✅
Luyện tập

"mores" nghĩa là gì?