Nghĩa tiếng Việt
đờm, chất nhầy
Đừng chỉ tra "phlegm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the thick mucus that is formed in the nasal and throat cavities, usually secreted in excessive amounts as a result of common cold
Câu ví dụ
Over-the-counter medications may help to reduce phlegm production and alleviate symptoms of congestion and coughing .
Thuốc không kê đơn có thể giúp giảm sản xuất đờm và làm giảm các triệu chứng nghẹt mũi và ho.
Luyện tập
"phlegm" nghĩa là gì?