to depress
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giảm giá trị, hạ thấp
Đừng chỉ tra "to depress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lower the market value or reduce the market appeal of a product
Câu ví dụ
Economic uncertainty can depress the value of stocks , leading to declines in investment portfolios .
Sự không chắc chắn về kinh tế có thể làm giảm giá trị cổ phiếu, dẫn đến sự sụt giảm trong danh mục đầu tư.
Luyện tập
"to depress" nghĩa là gì?