cut-price
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giảm giá, rẻ
Definition (English)
sold or offered at a reduced or discounted price
Câu ví dụ
The local restaurant attracted diners with its cut-price lunch specials , offering discounted menus during specific hours .
Nhà hàng địa phương thu hút thực khách với các ưu đãi đặc biệt bữa trưa giá rẻ, cung cấp thực đơn giảm giá trong giờ cụ thể.
Luyện tập
"cut-price" nghĩa là gì?