Nghĩa tiếng Việt
tổ tiên, dòng dõi
Đừng chỉ tra "ancestry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the people from whom a person is descended
Câu ví dụ
The ancestry of the family can be seen in old portraits .
Tổ tiên của gia đình có thể được nhìn thấy trong các bức chân dung cũ.
Luyện tập
"ancestry" nghĩa là gì?