ancestry

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổ tiên, dòng dõi
🎯
Đừng chỉ tra "ancestry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the people from whom a person is descended
✏️
Câu ví dụ
The ancestry of the family can be seen in old portraits .
Tổ tiên của gia đình có thể được nhìn thấy trong các bức chân dung cũ.
✅
Luyện tập

"ancestry" nghĩa là gì?