adoptive

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận nuôi
🎯
Đừng chỉ tra "adoptive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a child or parent) related through adoption
✏️
Câu ví dụ
The adoptive siblings may not share DNA , but their bond is just as strong as any biological family 's .
Anh chị em nuôi có thể không chia sẻ DNA, nhưng mối quan hệ của họ cũng bền chặt như bất kỳ gia đình ruột thịt nào.
✅
Luyện tập

"adoptive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Interpersonal Relationships