adoptive
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhận nuôi
Definition (English)
(of a child or parent) related through adoption
Câu ví dụ
The adoptive siblings may not share DNA , but their bond is just as strong as any biological family 's .
Anh chị em nuôi có thể không chia sẻ DNA, nhưng mối quan hệ của họ cũng bền chặt như bất kỳ gia đình ruột thịt nào.
Luyện tập
"adoptive" nghĩa là gì?