Nghĩa tiếng Việt
nhận nuôi
Đừng chỉ tra "adoptive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a child or parent) related through adoption
Câu ví dụ
The adoptive siblings may not share DNA , but their bond is just as strong as any biological family 's .
Anh chị em nuôi có thể không chia sẻ DNA, nhưng mối quan hệ của họ cũng bền chặt như bất kỳ gia đình ruột thịt nào.
Luyện tập
"adoptive" nghĩa là gì?