Nghĩa tiếng Việt
lựa chọn, sự chọn lựa
Đừng chỉ tra "choice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an act of deciding to choose between two things or more
Câu ví dụ
Parents always want the best choices for their children .
Cha mẹ luôn muốn những lựa chọn tốt nhất cho con cái của họ.
Luyện tập
"choice" nghĩa là gì?