choice

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lựa chọn, sự chọn lựa
💡
Definition (English)
an act of deciding to choose between two things or more
✏️
Câu ví dụ
Parents always want the best choices for their children .
Cha mẹ luôn muốn những lựa chọn tốt nhất cho con cái của họ.
Luyện tập

"choice" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 201 - 225 Nouns