Nghĩa tiếng Việt
đầu ngón tay, chóp ngón tay
Đừng chỉ tra "fingertip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the area at the end of a finger
Câu ví dụ
She felt a drop of rain on her fingertip, signaling the start of a light drizzle .
Cô ấy cảm nhận được một giọt mưa trên đầu ngón tay, báo hiệu sự bắt đầu của một cơn mưa phùn nhẹ.
Luyện tập
"fingertip" nghĩa là gì?