fingertip

/ˈfɪŋɡɝˌtɪp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu ngón tay, chóp ngón tay
🎯
Đừng chỉ tra "fingertip" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the area at the end of a finger
✏️
Câu ví dụ
She felt a drop of rain on her fingertip, signaling the start of a light drizzle .
Cô ấy cảm nhận được một giọt mưa trên đầu ngón tay, báo hiệu sự bắt đầu của một cơn mưa phùn nhẹ.
✅
Luyện tập

"fingertip" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Anatomy