Nghĩa tiếng Việt
xương gò má, xương má
Đừng chỉ tra "cheekbone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the bone that is just below the eye
Câu ví dụ
She admired her grandmother 's high cheekbones, a trait that seemed to run in the family .
Cô ngưỡng mộ xương gò má cao của bà mình, một đặc điểm dường như có trong gia đình.
Luyện tập
"cheekbone" nghĩa là gì?