cosmic ray
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tia vũ trụ, hạt vũ trụ
Đừng chỉ tra "cosmic ray" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a high-energy particle, mainly originating from outside the Solar System, that travels through space at nearly the speed of light
Câu ví dụ
Astronomers study cosmic rays to understand the processes in distant regions of the universe .
Các nhà thiên văn học nghiên cứu tia vũ trụ để hiểu các quá trình ở những vùng xa xôi của vũ trụ.
Luyện tập
"cosmic ray" nghĩa là gì?