byzantine

/ˈbɪzənˌtaɪn/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phức tạp, rắc rối
🎯
Đừng chỉ tra "byzantine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
so detailed and complex that understanding becomes difficult
✏️
Câu ví dụ
The Byzantine tax code was notorious for its complexity, often requiring expert assistance to navigate.
Bộ luật thuế Byzantine nổi tiếng vì sự phức tạp, thường đòi hỏi sự trợ giúp của chuyên gia để hiểu được.
✅
Luyện tập

"byzantine" nghĩa là gì?