clipboard

/ˈkɫɪpˌbɔɹd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảng kẹp, bảng clip
🎯
Đừng chỉ tra "clipboard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small board that has a clip on top for holding sheets of paper
✏️
Câu ví dụ
Students carried clipboards during the outdoor science experiment to record their observations .
Học sinh mang theo bảng kẹp giấy trong buổi thí nghiệm khoa học ngoài trời để ghi lại những quan sát của họ.
✅
Luyện tập

"clipboard" nghĩa là gì?