prime time

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giờ vàng, prime time
🎯
Đừng chỉ tra "prime time" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the time at which the largest number of people are watching TV or listening to the radio
✏️
Câu ví dụ
The news anchor delivers the evening broadcast during prime time, reaching millions of viewers .
Phát thanh viên truyền tin buổi tối trong giờ vàng, tiếp cận hàng triệu khán giả.
✅
Luyện tập

"prime time" nghĩa là gì?