prime time
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giờ vàng, prime time
Đừng chỉ tra "prime time" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the time at which the largest number of people are watching TV or listening to the radio
Câu ví dụ
The news anchor delivers the evening broadcast during prime time, reaching millions of viewers .
Phát thanh viên truyền tin buổi tối trong giờ vàng, tiếp cận hàng triệu khán giả.
Luyện tập
"prime time" nghĩa là gì?