interdisciplinary

/ˌɪntɝˈdɪsəpɫəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên ngành, đa ngành
🎯
Đừng chỉ tra "interdisciplinary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving or combining multiple academic disciplines or fields of study
✏️
Câu ví dụ
The university introduced an interdisciplinary major , allowing students to combine courses from different departments to pursue a customized academic path .
Trường đại học đã giới thiệu một chuyên ngành liên ngành, cho phép sinh viên kết hợp các khóa học từ các khoa khác nhau để theo đuổi một con đường học thuật tùy chỉnh.
✅
Luyện tập

"interdisciplinary" nghĩa là gì?