Nghĩa tiếng Việt
thuộc hôn nhân, liên quan đến mối quan hệ vợ chồng
Đừng chỉ tra "marital" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to marriage or the relationship between spouses
Câu ví dụ
The study examined factors contributing to marital satisfaction and stability .
Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố góp phần vào sự hài lòng và ổn định hôn nhân.
Luyện tập
"marital" nghĩa là gì?