marital

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc hôn nhân, liên quan đến mối quan hệ vợ chồng
🎯
Đừng chỉ tra "marital" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to marriage or the relationship between spouses
✏️
Câu ví dụ
The study examined factors contributing to marital satisfaction and stability .
Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố góp phần vào sự hài lòng và ổn định hôn nhân.
✅
Luyện tập

"marital" nghĩa là gì?