milkshake

/ˈmɪɫkˌʃeɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sữa lắc, milkshake
🎯
Đừng chỉ tra "milkshake" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a cold smooth drink made by mixing milk and ice-cream with fruits, chocolate, etc. as flavor
✏️
Câu ví dụ
He craved a milkshake as a nostalgic treat from his childhood , reminding him of carefree days at the soda fountain .
Anh ấy thèm một ly sinh tố như một món quà hoài niệm từ thời thơ ấu, gợi nhớ lại những ngày vô tư bên quầy nước ngọt.
✅
Luyện tập

"milkshake" nghĩa là gì?