Nghĩa tiếng Việt
sữa lắc, milkshake
Đừng chỉ tra "milkshake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a cold smooth drink made by mixing milk and ice-cream with fruits, chocolate, etc. as flavor
Câu ví dụ
He craved a milkshake as a nostalgic treat from his childhood , reminding him of carefree days at the soda fountain .
Anh ấy thèm một ly sinh tố như một món quà hoài niệm từ thời thơ ấu, gợi nhớ lại những ngày vô tư bên quầy nước ngọt.
Luyện tập
"milkshake" nghĩa là gì?