unrivaled

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô song, không có đối thủ
💡
Definition (English)
unmatched in quality or excellence
✏️
Câu ví dụ
The historian 's comprehensive research resulted in an unrivaled book that has become a definitive work in the field .
Nghiên cứu toàn diện của nhà sử học đã tạo ra một cuốn sách vô song đã trở thành tác phẩm quan trọng trong lĩnh vực này.
Luyện tập

"unrivaled" nghĩa là gì?