ketone

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xeton, hợp chất carbonyl
🎯
Đừng chỉ tra "ketone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an organic compound with a carbonyl group (C=O) bonded to two carbon atoms, commonly found in solvents, pharmaceuticals, and flavorings
✏️
Câu ví dụ
Camphor is a ketone found in various plant sources and used in medicinal and flavoring applications .
Long não là một xeton được tìm thấy trong nhiều nguồn thực vật và được sử dụng trong các ứng dụng y tế và tạo hương.
✅
Luyện tập

"ketone" nghĩa là gì?