painstaking

/ˈpeɪnˌsteɪkɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỉ mỉ, cẩn thận
🎯
Đừng chỉ tra "painstaking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
requiring a lot of effort and time
✏️
Câu ví dụ
Writing the report was a painstaking process , involving thorough research and careful editing .
Viết báo cáo là một quá trình tỉ mỉ, liên quan đến nghiên cứu kỹ lưỡng và chỉnh sửa cẩn thận.
✅
Luyện tập

"painstaking" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Difficulty and Challenge