painstaking
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tỉ mỉ, cẩn thận
Definition (English)
requiring a lot of effort and time
Câu ví dụ
Writing the report was a painstaking process , involving thorough research and careful editing .
Viết báo cáo là một quá trình tỉ mỉ, liên quan đến nghiên cứu kỹ lưỡng và chỉnh sửa cẩn thận.
Luyện tập
"painstaking" nghĩa là gì?