Nghĩa tiếng Việt
tiền định, số phận đã được định trước
Đừng chỉ tra "predestination" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(in theology) the doctrine that all events, including human salvation or damnation, are determined in advance by God
Câu ví dụ
His study focused on predestination in 16th-century Europe .
Nghiên cứu của ông tập trung vào tiền định ở châu Âu thế kỷ 16.
Luyện tập
"predestination" nghĩa là gì?