predestination

/ˌpɹiˌdɛstəˈneɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền định, số phận đã được định trước
🎯
Đừng chỉ tra "predestination" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(in theology) the doctrine that all events, including human salvation or damnation, are determined in advance by God
✏️
Câu ví dụ
His study focused on predestination in 16th-century Europe .
Nghiên cứu của ông tập trung vào tiền định ở châu Âu thế kỷ 16.
✅
Luyện tập

"predestination" nghĩa là gì?