polymer

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
polyme, đại phân tử
🎯
Đừng chỉ tra "polymer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large molecule composed of repeating structural units, or monomers, covalently bonded together in a chain-like structure
✏️
Câu ví dụ
Polyester is a versatile synthetic polymer used in fabrics , clothing , and plastic bottles .
Polyester là một polyme tổng hợp đa năng được sử dụng trong vải, quần áo và chai nhựa.
✅
Luyện tập

"polymer" nghĩa là gì?