exhilarating

/ɪɡˈzɪɫɝˌeɪtɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồi hộp, phấn khích
🎯
Đừng chỉ tra "exhilarating" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing feelings of excitement or intense enthusiasm
✏️
Câu ví dụ
Winning the lottery was an exhilarating moment of disbelief and joy for the lucky ticket holder .
Trúng số là một khoảnh khắc phấn khích của sự không tin và niềm vui cho người may mắn giữ vé.
✅
Luyện tập

"exhilarating" nghĩa là gì?