Nghĩa tiếng Việt
hồi hộp, phấn khích
Đừng chỉ tra "exhilarating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing feelings of excitement or intense enthusiasm
Câu ví dụ
Winning the lottery was an exhilarating moment of disbelief and joy for the lucky ticket holder .
Trúng số là một khoảnh khắc phấn khích của sự không tin và niềm vui cho người may mắn giữ vé.
Luyện tập
"exhilarating" nghĩa là gì?