truant
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
học sinh trốn học, học sinh vắng mặt không phép
Definition (English)
a student who does not have permission for not attending school
Câu ví dụ
Being truant can lead to serious academic consequences and disciplinary actions.
Trốn học có thể dẫn đến hậu quả học tập nghiêm trọng và các biện pháp kỷ luật.
Luyện tập
"truant" nghĩa là gì?