truant

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
học sinh trốn học, học sinh vắng mặt không phép
🎯
Đừng chỉ tra "truant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a student who does not have permission for not attending school
✏️
Câu ví dụ
Being truant can lead to serious academic consequences and disciplinary actions.
Trốn học có thể dẫn đến hậu quả học tập nghiêm trọng và các biện pháp kỷ luật.
✅
Luyện tập

"truant" nghĩa là gì?