GRE
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
GRE, Bài thi GRE
Đừng chỉ tra "GRE" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a test that must be passed in the US by students who want to continue their education after their first degree
Câu ví dụ
She registered to take the GRE exam at a testing center near her university .
Cô ấy đã đăng ký để tham gia kỳ thi GRE tại một trung tâm kiểm tra gần trường đại học của mình.
Luyện tập
"GRE" nghĩa là gì?