domicile

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nơi cư trú, nhà ở
🎯
Đừng chỉ tra "domicile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person's dwelling
✏️
Câu ví dụ
She invited friends over to her domicile for a casual dinner .
Cô ấy đã mời bạn bè đến nơi cư trú của mình để dùng bữa tối thân mật.
✅
Luyện tập

"domicile" nghĩa là gì?