domicile
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nơi cư trú, nhà ở
Definition (English)
a person's dwelling
Câu ví dụ
She invited friends over to her domicile for a casual dinner .
Cô ấy đã mời bạn bè đến nơi cư trú của mình để dùng bữa tối thân mật.
Luyện tập
"domicile" nghĩa là gì?