parlour

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng khách, phòng tiếp khách
💡
Definition (English)
a sitting room in a house reserved especially for entertaining guests
✏️
Câu ví dụ
The parlour was transformed into a cozy haven during the winter months , with a crackling fire adding warmth and ambiance to the room .
Phòng khách đã được biến thành một thiên đường ấm cúng trong những tháng mùa đông, với ngọn lửa lách cách thêm ấm áp và không khí cho căn phòng.
Luyện tập

"parlour" nghĩa là gì?