parlour
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phòng khách, phòng tiếp khách
Definition (English)
a sitting room in a house reserved especially for entertaining guests
Câu ví dụ
The parlour was transformed into a cozy haven during the winter months , with a crackling fire adding warmth and ambiance to the room .
Phòng khách đã được biến thành một thiên đường ấm cúng trong những tháng mùa đông, với ngọn lửa lách cách thêm ấm áp và không khí cho căn phòng.
Luyện tập
"parlour" nghĩa là gì?