Nghĩa tiếng Việt
kiệt sức, mệt mỏi
Đừng chỉ tra "fatigued" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
experiencing extreme exhaustion
Câu ví dụ
The emotional strain of dealing with the loss of a loved one left her mentally fatigued and drained .
Căng thẳng cảm xúc khi đối mặt với sự mất mát người thân khiến cô ấy kiệt sức và cạn kiệt tinh thần.
Luyện tập
"fatigued" nghĩa là gì?