etching

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắc axit, in khắc
🎯
Đừng chỉ tra "etching" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of creating designs on a metal plate by cutting or using acid, and producing prints from it
✏️
Câu ví dụ
Etching was popular among 17th-century European artists.
Kỹ thuật khắc axit phổ biến trong giới nghệ sĩ châu Âu thế kỷ 17.
✅
Luyện tập

"etching" nghĩa là gì?