Nghĩa tiếng Việt
khắc axit, in khắc
Đừng chỉ tra "etching" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of creating designs on a metal plate by cutting or using acid, and producing prints from it
Câu ví dụ
Etching was popular among 17th-century European artists.
Kỹ thuật khắc axit phổ biến trong giới nghệ sĩ châu Âu thế kỷ 17.
Luyện tập
"etching" nghĩa là gì?