Nghĩa tiếng Việt
tích phân
Đừng chỉ tra "integration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a mathematical operation that calculates the accumulation of quantities, represented as the area under a curve on a graph
Câu ví dụ
Physicists use integration to solve problems in mechanics .
Các nhà vật lý sử dụng tích phân để giải quyết các vấn đề trong cơ học.
Luyện tập
"integration" nghĩa là gì?