Nghĩa tiếng Việt
điện, điện
Đừng chỉ tra "electrical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
producing or operating by electricity
Câu ví dụ
The new building has modern electrical installations for safety .
Tòa nhà mới có các thiết bị điện hiện đại để đảm bảo an toàn.
Luyện tập
"electrical" nghĩa là gì?