electrical

/ɪˈɫɛktɹɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điện, điện
🎯
Đừng chỉ tra "electrical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
producing or operating by electricity
✏️
Câu ví dụ
The new building has modern electrical installations for safety .
Tòa nhà mới có các thiết bị điện hiện đại để đảm bảo an toàn.
✅
Luyện tập

"electrical" nghĩa là gì?