Nghĩa tiếng Việt
men răng, lớp men răng
Đừng chỉ tra "enamel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the hard white external layer that covers the crown of a tooth
Câu ví dụ
Enamel can be damaged by excessive brushing, grinding teeth, or trauma to the mouth.
Men răng có thể bị hỏng do đánh răng quá mạnh, nghiến răng hoặc chấn thương miệng.
Luyện tập
"enamel" nghĩa là gì?