enamel

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
men răng, lớp men răng
🎯
Đừng chỉ tra "enamel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the hard white external layer that covers the crown of a tooth
✏️
Câu ví dụ
Enamel can be damaged by excessive brushing, grinding teeth, or trauma to the mouth.
Men răng có thể bị hỏng do đánh răng quá mạnh, nghiến răng hoặc chấn thương miệng.
✅
Luyện tập

"enamel" nghĩa là gì?