browser

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trình duyệt
🎯
Đừng chỉ tra "browser" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a computer program that enables the user to read or look at information on the Internet
✏️
Câu ví dụ
Some browsers block pop-up ads automatically .
Một số trình duyệt tự động chặn quảng cáo bật lên.
✅
Luyện tập

"browser" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Internet and Websites