Nghĩa tiếng Việt
công chứng viên, viên chức công
Đừng chỉ tra "notary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an official authorized to conduct particular legal formalities, especially to make documents legally acceptable
Câu ví dụ
The notary confirmed the identity of the signatories and witnessed the signing of the will in accordance with state law .
Công chứng viên xác nhận danh tính của những người ký tên và chứng kiến việc ký di chúc theo đúng luật pháp của bang.
Luyện tập
"notary" nghĩa là gì?