palimpsest

/ˈpæɫɪˌsɛst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản viết lại, bản thảo được viết lại
🎯
Đừng chỉ tra "palimpsest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a manuscript that was written on, erased, and written on again and again, while the previous text was still partially visible
✏️
Câu ví dụ
The parchment manuscript was a palimpsest, with faded ink and faint traces of erased writing, making it a challenging puzzle for historians and researchers to decipher.
Bản thảo giấy da là một bản viết chồng, với mực phai màu và dấu vết mờ nhạt của chữ viết bị xóa, khiến nó trở thành một câu đố khó khăn cho các nhà sử học và nhà nghiên cứu giải mã.
✅
Luyện tập

"palimpsest" nghĩa là gì?